
Amine Bassi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Tiểu sử Amine Bassi
Amine Bassi, 28 tuổi, là tiền vệ của Panetolikos Agrinio và mang quốc tịch Morocco. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 380 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất là 4,5 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất được ghi nhận là việc chuyển nhượng từ Free Player đến Panetolikos Agrinio vào ngày 07/07/2026. Chiều cao 173 cm, cân nặng 65 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 460 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/191 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 5/8 | V | 5,96 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/53 | 1 | 5/8 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 3/11 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 29/36 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/08/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/04/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Free Player | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Houston Dynamo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Metz | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 25/04/2022 | Barnsley | Metz | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Metz | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nancy | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SAS Épinal U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Club de France Youth | SAS Épinal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực36