
Apóstolos Christópoulos là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 59% | 40% | 1 | 0 | 6,47 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 42% | 58% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/32 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/10 | V | 6,16 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/14 | 0 | 7/12 | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/02/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.