
Nikola Stajic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,47 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/158 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 4/11 | — | 6,16 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 1/3 | V | 5,55 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 4/7 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 5/9 | — | 7,56 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 4/6 | — | 6,91 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2023 | Radnicki Nis | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Graficar Beograd | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | San Fernando CD | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 12/09/2020 | Red Star Belgrade U19 | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Brodarac | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade U19 | FK Brodarac | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực54