Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosta Aleksic

Panetolikos AgrinioTiền đạoSRB
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Kosta Aleksic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—711491007166%56%006,51
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/39 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosta Aleksic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-210000001/303/3—6,39
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-219000004/612/3—6,35
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-326000007/1004/5—6,35
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-345001016/901/3—6,10
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-012001001/200/1—6,51
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CT 2-012004003/302/3—6,54
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 3-125101104/602/7—7,36
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1770100122/2548/13V7,01
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-113000003/401/1—6,54
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-124002102/302/4—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201820100 nghìn €
13/01/201920100 nghìn €
27/10/201921200 nghìn €
27/06/202022200 nghìn €
21/12/202022200 nghìn €
11/06/202123150 nghìn €
05/10/202123150 nghìn €
16/12/202123150 nghìn €
26/06/202224200 nghìn €
26/02/202324200 nghìn €
18/06/202325400 nghìn €
19/12/202325500 nghìn €
05/03/202425600 nghìn €
29/05/202426600 nghìn €
15/10/202426500 nghìn €
08/01/202526550 nghìn €
01/04/202527500 nghìn €
24/06/202527450 nghìn €
11/12/202527450 nghìn €
03/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Iğdır FKPanetolikos AgrinioHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2025BolusporIğdır FKCho mượn—
14/01/2025Iğdır FKBolusporChuyển nhượng—
10/08/2024Panserraikos F.C.Iğdır FKChuyển nhượng—
02/08/2023IraklisPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
09/01/2022Se Wan BoyIraklisChuyển nhượng—
06/09/2021IndjijaSe Wan BoyChuyển nhượng—
22/07/2020FK ČukaričkiIndjijaChuyển nhượng—
29/06/2020FK Napredak KrusevacFK ČukaričkiCho mượn—
06/02/2020FK ČukaričkiFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
29/06/2019FK Becej 1918FK ČukaričkiCho mượn—
07/02/2019FK ČukaričkiFK Becej 1918Chuyển nhượng—
30/06/2018FK Becej 1918FK ČukaričkiChuyển nhượng Free—
31/12/2016Vojvodina U19FK Becej 1918Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com