
Konstantinos Polykratis là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.
Tiểu sử Konstantinos Polykratis
Konstantinos Polykratis là hậu vệ của AE Kifisias, mang quốc tịch Greece và 20 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, sinh ngày 02/07/2006 và có hợp đồng đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, Polykratis đã ra sân 4 trận, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần với 169 phút thi đấu, điểm trung bình 4,63. Ở Greek Cup, cầu thủ có 3 trận và 1 bàn; ở VĐQG Hy Lạp, 1 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 03/07/2026 khi chuyển từ FC Aris Thessaloniki U21 đến AE Kifisias.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 63% | 0 | 0 | 3,95 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/47 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 5/8 | — | 5,41 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | FC Aris Thessaloniki U21 | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PAOK Saloniki U19 | FC Aris Thessaloniki U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |