
Konstantinos Apostolakis
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Konstantinos Apostolakis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71% | 46% | 1 | 0 | 6,12 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 52% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 3 | 5/13 | V | 6,02 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/10 | V | 6,27 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 4 | 6/8 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 4 | 7/13 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/05/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | AEL Larisa | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Sheriff Tiraspol | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Panetolikos Agrinio | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | APOEL Nicosia | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |