Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevhenii Kucherenko

Panetolikos AgrinioThủ mônUKR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yevhenii Kucherenko là thủ môn 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Tiểu sử Yevhenii Kucherenko

Yevhenii Kucherenko là thủ môn của Panetolikos Agrinio, quốc tịch Ukraine, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu, 19 lần cứu thua và điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất là 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là kết thúc thời gian mượn từ Dundee United vào 04/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
19Cứu thua
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—66540195860%75%206,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/205 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
69/146 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevhenii Kucherenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-29031025/3501/1V6,03
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-39021127/3501/2—5,69
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-39051128/3512/3—5,70
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-09011118/3501/1V6,55
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CT 2-09031213/270——7,02
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 3-19050014/3801/1—6,88
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorB 1-29040218/1901/1—6,79
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-19020126/360——6,42
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-19021118/230——6,65
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 0-19031024/340——6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/202021100 nghìn €
13/01/202121100 nghìn €
06/06/202121100 nghìn €
05/12/202122125 nghìn €
09/06/202222200 nghìn €
24/11/202223250 nghìn €
24/05/202323300 nghìn €
31/08/202324250 nghìn €
11/12/202324250 nghìn €
05/06/202424250 nghìn €
11/09/202425400 nghìn €
16/12/202425500 nghìn €
20/03/202525600 nghìn €
09/06/202525600 nghìn €
09/12/202526400 nghìn €
03/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Dundee UnitedPanetolikos AgrinioHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2025LNZ CherkasyDundee UnitedHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
21/01/2024Dila GoriLNZ CherkasyChuyển nhượng—
23/02/2023Kolos KovalivkaDila GoriChuyển nhượng—
30/12/2022FK AksuKolos KovalivkaCho mượn—
26/01/2022Kolos KovalivkaFK AksuChuyển nhượng—
30/12/2021Podillya KhmelnytskyiKolos KovalivkaCho mượn—
22/07/2021Kolos KovalivkaPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
20/02/2020Uniao LeiriaKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2019Shakhtar Donetsk BUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2018FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2016FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
31/12/2015Arsenal Kyiv U17 ( -2019)FC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực18
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com