
Ángelo Sagal là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
593Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 509 | 1 | 0 | 1 | 15 | 3 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,48 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/92 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/60 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 6/15 | — | 7,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 5/7 | V | 7,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 5/14 | — | 6,09 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/5 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 3/7 | — | 5,83 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 2,3 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 2,3 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,3 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/09/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | AEL Larisa | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Apollon Limassol FC | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ferencvarosi TC | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 05/03/2023 | Gaziantep Futbol Kulübü | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Denizlispor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Pachuca | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Juarez | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Pachuca | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Huachipato | Pachuca | Hết hạn mượn 1.875M € | 1,9 triệu € |
| 20/07/2013 | Rangers Talca | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Rangers de Talca U21 | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy73
- Sức mạnh34
- Thể lực38