Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Martins

AE KifisiasTiền đạoPOR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bernardo Martins là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AE Kifisias.

Tiểu sử Bernardo Martins

Bernardo Martins, 28 tuổi, là tiền đạo người Portugal thi đấu cho AE Kifisias. Mùa 2026-2027 có 9 trận với 2 bàn thắng và 458 phút thi đấu, trong đó VĐQG Hy Lạp có 7 trận với 1 bàn, Greek Cup có 2 trận với 1 bàn. Hợp đồng đến 29/06/2027, chiều cao 176 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân trái. Cầu thủ đến AE Kifisias từ Moreirense vào ngày 01/02/2026, với giá trị thị trường 800 nghìn € và giá trị cao nhất 1,0 triệu € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
458Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—732841005285%52%106,63
Greek Cup2026-2027—211741104081%39%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/157 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/54 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernardo Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-26000005/700/1—5,95
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-0450011011/1228/13—6,84
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1450000025/2814/7—6,83
16/09/2026Greek Cupvs PanathinaikosB 0-2700020118/2234/9—6,22
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosH 0-0900010045/5436/12—6,48
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-332000007/1013/5V5,60
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2450020126/3013/7—6,61
02/09/2026Greek Cup@ MarkoH 2-2710020226/3215/14—6,57
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1211011015/1603/6—8,07
19/08/2026Greek Cup@ A.P.S. ZakynthosT 6-13310000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161825 nghìn €
29/06/20171925 nghìn €
11/02/201921800 nghìn €
28/06/201921600 nghìn €
29/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
16/08/202022300 nghìn €
28/06/202123200 nghìn €
31/03/202224200 nghìn €
26/06/202224150 nghìn €
27/12/202225225 nghìn €
27/06/202325500 nghìn €
13/12/202326500 nghìn €
19/06/202426700 nghìn €
18/12/202427700 nghìn €
29/05/2025271,0 triệu €
17/12/2025281,0 triệu €
05/03/202628900 nghìn €
03/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026MoreirenseAE KifisiasChuyển nhượng—
30/06/2024AVS Futebol SADMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2023U.D.VilafranquenseAVS Futebol SADChuyển nhượng—
17/07/2022Pacos de FerreiraU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
29/06/2022U.D.VilafranquensePacos de FerreiraCho mượn—
30/06/2021Pacos de FerreiraU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
29/06/2021SC CovilhaPacos de FerreiraCho mượn—
29/01/2021Pacos de FerreiraSC CovilhaChuyển nhượng—
29/06/2020GD ChavesPacos de FerreiraCho mượn—
07/01/2020Pacos de FerreiraGD ChavesChuyển nhượng—
08/07/2019SL Benfica BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
25/01/2019LeixoesSL Benfica BHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2018Clube Desportivo TrofenseLeixoesCho mượn—
08/08/2017LeixoesClube Desportivo TrofenseChuyển nhượng—
30/06/2016Leixoes U19LeixoesChuyển nhượng—
30/06/2015FC Foz U19Leixoes U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Foz Sub-17FC Foz U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Rio Ave U17FC Foz Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Foz Sub-17Rio Ave U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Foz Sub-15FC Foz Sub-17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com