Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lampros Smyrlis

Panetolikos AgrinioTiền đạoGRE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lampros Smyrlis là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—20150000075%100%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lampros Smyrlis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-210000014/501/1—6,90
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-25000002/30——5,88
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorB 1-2900031012/1915/9—6,27
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1680020218/2114/5—6,44
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-122000015/612/2—6,67
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1870111217/1837/16—7,17
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 0-118000005/600/2—6,36
26/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-030000002/302/4—6,52
23/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-210000002/20——6,30
19/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 2-319000008/1002/4—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20221750 nghìn €
26/02/20231875 nghìn €
18/06/202318100 nghìn €
27/12/202319100 nghìn €
22/05/202419100 nghìn €
26/12/202420175 nghìn €
15/05/202520200 nghìn €
11/12/202521200 nghìn €
03/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025PAOK Saloniki BPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
09/02/2022PAOK Saloniki U19PAOK Saloniki BChuyển nhượng—
30/06/2020PAOK Thessaloniki U17PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com