Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Kyriopoulos

AE KifisiasTiền vệGRE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Georgios Kyriopoulos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—00000000——00—
VĐQG Hy Lạp2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgios Kyriopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-217001004/402/4—6,55
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-09000011/101/2—6,92
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1dự bị00000—0———
04/09/2026Greek Cupvs Niki VolouT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Hradec KrálovéH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA 1948 SofiaH 1-1dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs CSKA 1948 SofiaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/202318100 nghìn €
27/12/202319125 nghìn €
22/05/202419125 nghìn €
26/12/202420200 nghìn €
15/05/202520350 nghìn €
11/12/202521350 nghìn €
03/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026PanathinaikosAE KifisiasChuyển nhượng—
29/06/2025AE KifisiasPanathinaikosCho mượn—
03/09/2024PanathinaikosAE KifisiasChuyển nhượng—
30/06/2024Panathinaikos BPanathinaikosChuyển nhượng—
31/12/2022Panathinaikos U19Panathinaikos BChuyển nhượng—
30/06/2021Panathinaikos U17Panathinaikos U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com