
Athanasios Prodromitis
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Athanasios Prodromitis là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 38% | 1 | 0 | 6,11 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 3/10 | V | 5,68 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/4 | — | 5,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Panathinaikos | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kallithea | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Panathinaikos | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Niki Volou | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Panathinaikos | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Panathinaikos B | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos B | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | Panathinaikos U17 | Panathinaikos U19 | Chuyển nhượng | — |