Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seedy Jagne

AE KifisiasTiền vệSWE
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Seedy Jagne là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AE Kifisias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
679Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
679Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—754650009282%29%306,12
Greek Cup2026-2027—332141001170%53%003,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/108 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/31 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 3,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seedy Jagne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2890021017/2302/6—5,99
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-0890040021/2301/5—6,69
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-145001013/600/1V6,27
16/09/2026Greek Cupvs PanathinaikosB 0-2730000014/1935/8—5,79
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosH 0-0900000023/2412/8V6,49
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-332000006/711/3—5,50
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2450000112/1401/1—5,83
02/09/2026Greek Cup@ MarkoH 2-262001108/1213/7—5,92
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-175002117/1112/7V6,06
19/08/2026Greek Cup@ A.P.S. ZakynthosT 6-17910000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202016100 nghìn €
26/06/202319150 nghìn €
07/12/202320200 nghìn €
12/06/202420425 nghìn €
25/09/202420600 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
17/06/202521500 nghìn €
06/11/202522450 nghìn €
28/06/202622400 nghìn €
30/09/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026IFK GoteborgAE KifisiasChuyển nhượng—
28/01/2025Mjallby AIFIFK GoteborgHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
07/01/2023Free playerMjallby AIFChuyển nhượng—
30/06/2022Everton U18Free playerTrở lại—
03/10/2020HackenEverton U18Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/02/2020BK Häcken U17HackenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com