Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvelous Nakamba

Panetolikos AgrinioTiền vệZIM
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Marvelous Nakamba là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
497Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800010096%77%007,14
VĐQG Hy Lạp2026-2027—723170000089%41%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/127 (96%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/144 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvelous Nakamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-2680000031/3535/7—6,47
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-2710000033/3722/6—6,40
28/09/2026CANvs CHDC CongoB 1-2900000165/6823/5—6,69
25/09/2026CAN@ Sierra LeoneT 3-2900100257/5934/4—7,60
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-3860000032/3602/4V6,01
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-3450000020/2100/5—6,20
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-029000006/723/5—6,96
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CT 2-012000002/301/3—6,90
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 3-16000015/500/1—6,54
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201420100 nghìn €
15/02/201521100 nghìn €
30/06/201521250 nghìn €
10/11/201521500 nghìn €
04/02/2016221,0 triệu €
07/04/2016222,0 triệu €
14/07/2016222,0 triệu €
17/01/2017222,0 triệu €
06/06/2017233,0 triệu €
19/10/2017234,0 triệu €
08/01/2018236,5 triệu €
02/06/2018248,0 triệu €
26/12/2018249,0 triệu €
09/06/2019256,5 triệu €
11/09/2019258,0 triệu €
09/12/20192510,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
12/10/2020268,0 triệu €
17/03/2021278,0 triệu €
07/06/2021277,0 triệu €
22/12/2021277,0 triệu €
14/06/2022287,0 triệu €
02/11/2022285,0 triệu €
23/03/2023294,0 triệu €
31/05/2023294,0 triệu €
18/12/2023295,0 triệu €
26/05/2024305,0 triệu €
29/12/2024304,0 triệu €
26/05/2025311,8 triệu €
25/11/2025311,0 triệu €
27/05/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Sheffield WednesdayPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
01/02/2026Luton TownSheffield WednesdayChuyển nhượng—
19/07/2023Aston VillaLuton TownHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
30/05/2023Luton TownAston VillaCho mượn—
30/01/2023Aston VillaLuton TownChuyển nhượng—
31/07/2019Club BruggeAston VillaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2017Vitesse ArnhemClub BruggeHết hạn mượn 3.95M €4,0 triệu €
12/08/2014NancyVitesse ArnhemChuyển nhượng—
31/12/2013Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2012Bantu RoversNancy IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com