
Gustav Granath là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 546 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 59% | 2 | 0 | 6,75 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/227 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/36 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 0 | 5/9 | — | 6,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 6/9 | V | 5,84 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 1/3 | V | 5,55 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 5/6 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/26 | 1 | 1/2 | — | 8,10 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 3/7 | — | 7,60 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/73 | 1 | 1/6 | — | 6,81 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/09/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/09/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực54