
Alex Petkov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 75% | 1 | 0 | 6,58 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/64 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 5,73 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/64 | 1 | 9/11 | — | 7,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 6/10 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 3 | 4/5 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 425 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/03/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực53