
Ioannis Kousoulos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 4/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/04/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/05/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/11/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 05/10/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 01/03/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Omonia Nicosia FC | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Nea Salamis | Omonia Nicosia FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2013 | Nea Salamina Famagusta U19 | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực41