Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioannis Kousoulos

AE KifisiasTiền vệCYP
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Ioannis Kousoulos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AE Kifisias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—11580001088%66%005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioannis Kousoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3580010016/1814/6—5,90
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-21000000/300/1—5,95
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-0dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 1-1dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-14400000—0——5,85
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-01300000—0——6,80
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-3dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20141725 nghìn €
11/04/20151850 nghìn €
04/05/201619250 nghìn €
29/12/201620250 nghìn €
03/05/201720250 nghìn €
12/11/201721250 nghìn €
25/04/201821300 nghìn €
30/12/201822450 nghìn €
24/06/201923600 nghìn €
05/01/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
05/10/202024700 nghìn €
13/05/2021241,2 triệu €
28/09/2021251,0 triệu €
10/01/202225700 nghìn €
19/06/202226500 nghìn €
09/01/202326500 nghìn €
30/05/202326600 nghìn €
27/12/202327700 nghìn €
16/05/202427700 nghìn €
08/12/202428650 nghìn €
28/05/202528600 nghìn €
22/12/202529550 nghìn €
01/03/202629450 nghìn €
01/06/202629375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Omonia Nicosia FCAE KifisiasChuyển nhượng—
02/07/2018Nea SalamisOmonia Nicosia FCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2013Nea Salamina Famagusta U19Nea SalamisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com