
Salifou Soumah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Tiểu sử Salifou Soumah
Salifou Soumah là tiền đạo, quốc tịch Guinea, hiện thi đấu cho Panetolikos Agrinio, sinh ngày 03/10/2003 và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn trong 100 phút tại VĐQG Hy Lạp, điểm trung bình 6,47. Chân thuận là chân trái, giá trị thị trường hiện ghi nhận là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 19/08/2026, từ Malmo FF sang Panetolikos Agrinio, và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 100 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 35% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/7 | V | 5,65 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 6,15 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 2-6 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 7,29 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/11/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Malmo FF | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Radomiak Radom | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 10/02/2026 | Malmo FF | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Zira FK | Malmo FF | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 01/08/2023 | Havre Athletic Club | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2022 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2022 | Bastia | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Unknown | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Kaloum | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực33