
Gerson Liliano Saches Sousa
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Gerson Liliano Saches Sousa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 31% | 2 | 0 | 6,42 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/55 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/38 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | V | 6,37 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/11 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/15 | 0 | 0/5 | V | 6,17 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/10 | — | 6,56 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 22/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | SL Benfica B | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CF Estrela Amadora SAD | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | SL Benfica B | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực38