Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Djenepo

Panetolikos AgrinioTiền đạoMLI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Moussa Djenepo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Tiểu sử Moussa Djenepo

Moussa Djenepo là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Panetolikos Agrinio, mang quốc tịch Mali và năm nay 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 537 phút thi đấu và điểm trung bình 5,42. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 13,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Esteghlal Tehran sang Panetolikos Agrinio vào ngày 06/08/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—764730004179%44%006,19
Greek Cup2026-2027—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/74 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/92 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Djenepo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-256000015/611/10—5,84
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-233002008/905/8—6,70
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-364001004/404/8—5,90
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-3900011017/2217/14—5,60
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-062000018/1016/16—6,44
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CT 2-0780000011/14010/21—6,53
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 3-190000006/928/15—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20171850 nghìn €
05/06/20171850 nghìn €
19/10/201719200 nghìn €
07/01/201819300 nghìn €
29/03/201819350 nghìn €
02/06/201819800 nghìn €
10/09/2018202,0 triệu €
26/12/2018205,0 triệu €
09/06/20192012,0 triệu €
09/12/20192112,0 triệu €
07/04/20202111,0 triệu €
12/10/20202213,0 triệu €
17/03/20212213,0 triệu €
07/06/20212213,0 triệu €
22/12/20212311,0 triệu €
14/06/20222410,0 triệu €
14/09/20222413,0 triệu €
02/11/20222410,0 triệu €
19/06/2023258,0 triệu €
22/10/2023256,5 triệu €
18/12/2023255,0 triệu €
21/03/2024254,0 triệu €
03/06/2024253,0 triệu €
03/10/2024263,0 triệu €
22/12/2024262,8 triệu €
19/03/2025262,3 triệu €
17/06/2025272,0 triệu €
07/12/2025271,2 triệu €
20/05/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Esteghlal TehranPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
19/08/2025Standard LiegeEsteghlal TehranChuyển nhượng 1M €—
29/06/2025AntalyasporStandard LiegeCho mượn—
11/07/2024Standard LiegeAntalyasporChuyển nhượng—
04/09/2023SouthamptonStandard LiegeHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2019Standard LiegeSouthamptonHết hạn mượn 15.7M €15,7 triệu €
30/06/2017Yeelen OlympiqueStandard LiegeHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017Standard LiegeYeelen OlympiqueCho mượn—
30/01/2017Yeelen OlympiqueStandard LiegeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com