Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Kojić

Panetolikos AgrinioTiền vệSRB
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lazar Kojić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—332000000083%53%006,51
Greek Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/83 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Kojić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-3450000014/1902/5—5,59
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-3dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CT 2-0650000226/3213/6—6,63
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 3-1900000029/3219/15—7,32
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorB 1-2900010048/5535/6—6,85
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1900010181/8813/7—7,04
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1900000026/2814/6—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20181850 nghìn €
28/06/201818100 nghìn €
13/01/201919150 nghìn €
08/06/201919250 nghìn €
27/10/201919200 nghìn €
27/06/202020200 nghìn €
17/11/202222300 nghìn €
21/06/202323300 nghìn €
26/12/202324200 nghìn €
09/06/202424150 nghìn €
28/11/202424200 nghìn €
12/06/202525400 nghìn €
11/12/202526400 nghìn €
05/03/202626450 nghìn €
03/06/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2025HegelmannPanetolikos AgrinioHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
21/08/2024Free PlayerHegelmannChuyển nhượng—
25/07/2024FK Vozdovac BeogradFree PlayerTrở lại—
02/07/2023FK Radnicki Novi BelgradFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
14/09/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)FK Radnicki Novi BelgradChuyển nhượng—
31/07/2020Fortuna SittardFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
29/06/2020Radnik SurdulicaFortuna SittardCho mượn—
07/02/2019Fortuna SittardRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
06/02/2019FK Backa Backa PalankaFortuna SittardCho mượn—
26/08/2018Fortuna SittardFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
03/01/2018FK BrodaracFortuna SittardChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com