
Hugo Sousa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 44% | 1 | 0 | 5,41 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/215 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 3/4 | — | 7,02 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/58 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 6/12 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 5/12 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/8 | V | 6,08 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/04/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/04/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/12/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/03/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | Ionikos Nikaia | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2022 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astra Giurgiu | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | Aris Thessaloniki | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2016 | SK Beveren | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | Sporting CP B | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AE Pafos (- 2014) | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2012 | AEL Limassol | AE Pafos (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Brasov (- 2017) | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto U19 | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |