Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Mejia

Panetolikos AgrinioTiền đạoCOL
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mateo Mejia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—642780005152%21%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/40 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/47 (21%)
Không chiến thắng / thua
5 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Mejia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-280000017/1103/12—6,29
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-25000000/201/1—6,28
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-34000002/200/4—6,37
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-357000003/702/3—6,30
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CT 2-058005103/701/11—6,30
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorT 3-174000006/1113/16—6,13
17/08/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2100000—00/1—6,48
31/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-012000002/311/3—6,53
24/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaT 2-011000000/111/1—6,54
16/05/2026La Liga 2@ Granada CFT 1-013000001/201/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202420200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
13/10/202421400 nghìn €
17/12/202421400 nghìn €
24/06/202522400 nghìn €
29/12/202522400 nghìn €
21/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Burgos CFPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
21/07/2025Sevilla AtleticoBurgos CFHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
17/01/2024Manchester United U21Sevilla AtleticoHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Real Zaragoza YouthManchester United U18Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh32
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com