Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandros Anagnostopoulos

AE KifisiasThủ mônGRE
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alexandros Anagnostopoulos là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.

Tiểu sử Alexandros Anagnostopoulos

Alexandros Anagnostopoulos là thủ môn 32 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ AE Kifisias, mang quốc tịch Hy Lạp. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 lần cứu thua qua 2 trận, tổng thời gian thi đấu 180 phút và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 350 nghìn € vào năm 2021. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ AEL Larisa đến AE Kifisias, hợp đồng đến 29/06/2027. Thông số thể hình gồm chiều cao 186 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
7Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—2218072360%80%006,71
VĐQG Hy Lạp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/51 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/32 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandros Anagnostopoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1dự bị000—0———
16/09/2026Greek Cupvs PanathinaikosB 0-29021010/2001/2—5,94
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosH 0-0dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2dự bị000—0———
02/09/2026Greek Cup@ MarkoH 2-29051221/3103/3—7,48
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1dự bị000—0———
19/08/2026Greek Cup@ A.P.S. ZakynthosT 6-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201319100 nghìn €
27/03/201419100 nghìn €
10/11/201420100 nghìn €
09/05/201520100 nghìn €
26/09/201521100 nghìn €
20/06/201621100 nghìn €
19/04/201722100 nghìn €
25/04/201823300 nghìn €
06/12/201824300 nghìn €
20/05/201924300 nghìn €
07/03/202126300 nghìn €
20/05/202126350 nghìn €
31/10/202127300 nghìn €
26/06/202227300 nghìn €
26/02/202328300 nghìn €
18/06/202328300 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
29/05/202429300 nghìn €
17/12/202430250 nghìn €
22/05/202530250 nghìn €
11/12/202531225 nghìn €
03/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AEL LarisaAE KifisiasChuyển nhượng—
21/08/2025Olympiacos PiraeusAEL LarisaChuyển nhượng—
01/07/2024AE KifisiasOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
12/01/2022Ionikos NikaiaAE KifisiasChuyển nhượng—
29/08/2020Apollon SmirnisIonikos NikaiaChuyển nhượng—
30/06/2019Aris ThessalonikiApollon SmirnisChuyển nhượng—
26/07/2016PanathinaikosAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2013Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com