
Panetolikos Agrinio
Phong độ: BBBBB
Panetolikos Agrinio sẽ gặp AEK Athens lúc 00:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2.25 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 2.25 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 1.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Michalis pardalos | Thủ môn | 25 |
| 21 | Efthymis Papazois | Thủ môn | 19 |
| 23 | Vasilios Xenopoulos | Thủ môn | 28 |
| 99 | Yevhenii Kucherenko | Thủ môn | 27 |
| 2 | Gustav Granath | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Elias Olsson | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Athanasios Prodromitis | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Christian Manrique | Hậu vệ | 28 |
| 35 | Charis Mavrias | Hậu vệ | 32 |
| 45 | David Galiatsos | Hậu vệ | 20 |
| 49 | Nikola Stajic | Hậu vệ | 25 |
| 65 | Apostolos Apostolopoulos | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Amine Bassi | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Vasilios Rados | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Adriano bregou | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Lazar Kojić | Tiền vệ | 27 |
| 44 | Novica Eraković | Tiền vệ | 26 |
| 77 | Vangelis Nikolaou | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Lampros Smyrlis | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Mateo Mejia | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Salifou Soumah | Tiền đạo | 23 |
| 12 | Moussa Djenepo | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Kosta Aleksic | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Youssouph Badji | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Diego Esteban | Tiền đạo | 26 |
| 27 | Christos Esketzis | Tiền đạo | 20 |
| 33 | Deivid Hoxha | Tiền đạo | 19 |
| 90 | Kwadwo Opoku | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Panetolikos Agrinio là khi nào?
- Panetolikos Agrinio gặp AEK Athens trên sân khách lúc 00:00 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Hy Lạp.
- Panetolikos Agrinio đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Panetolikos Agrinio 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Olympiacos Piraeus 0-2 (VĐQG Hy Lạp).
- Đội hình Panetolikos Agrinio có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Panetolikos Agrinio có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 13,5 triệu €; đắt giá nhất là Amine Bassi (tiền vệ, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Panetolikos Agrinio?
- HLV trưởng là Giannis Anastasiou (GRE, 53 tuổi); sân nhà Panetolikos Stadium tại Agrinon, sức chứa 7.321 chỗ.
- Panetolikos Agrinio có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Panetolikos Agrinio hiện vắng mặt: Giannis Satsias, Yevhenii Kucherenko.
- Thành tích Panetolikos Agrinio mùa này tại VĐQG Hy Lạp?
- Tại VĐQG Hy Lạp, Panetolikos Agrinio đã đá 7 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,14 bàn ghi/trận); sút 66 lần, 18 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).