
Jorge Pombo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
637Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 543 | 3 | 1 | 1 | 17 | 7 | 78% | 54% | 0 | 0 | 7,08 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 42% | 0 | 0 | 4,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/227 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/71 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 4,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 31/40 | 1 | 6/11 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 28/35 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 86 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/27 | 1 | 1/10 | — | 7,58 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/28 | 2 | 10/16 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 35/39 | 1 | 7/11 | — | 6,75 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,09 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 31/35 | 1 | 12/15 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 22/07/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy57
- Sức mạnh27
- Thể lực45
- Kỹ thuật53