
Tiago Manso là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,35 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/154 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 5 | 7/11 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 5 | 7/14 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 0 | 0/2 | V | 6,60 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 5/9 | V | 5,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 3/12 | — | 5,95 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/29 | 4 | 6/11 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | CD Tondela | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Os Belenenses | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Clube Desportivo Trofense | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Estoril U23 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sintrense | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real SC U19 | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Linda-a-Velha | Real SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Belenenses U17 | SC Linda-a-Velha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Under 15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực42