
Konstantinos Roukounakis
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Konstantinos Roukounakis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.
Tiểu sử Konstantinos Roukounakis
Konstantinos Roukounakis là tiền vệ của câu lạc bộ AE Kifisias, mang quốc tịch Greece và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/07/2001, cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 670 phút, gồm 7 trận tại VĐQG Hy Lạp và 3 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,38 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 57% | 0 | 0 | 4,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/323 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/36 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/70 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/50 | 0 | 7/14 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/43 | 1 | 6/12 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 3/8 | V | 6,28 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/74 | 3 | 5/12 | — | 7,03 |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 4/8 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 4/8 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 3/8 | — | 6,86 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ A.P.S. Zakynthos | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/02/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.