
Giannis Doiranlis là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AE Kifisias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 66% | 0 | 0 | 6,04 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Panathinaikos | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/2 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | @ Marko | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 3 | 5/11 | — | 5,87 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 4 | 7/12 | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/03/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Panserraikos F.C. | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Lamia | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Iraklis | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Pafos FC | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Akritas Chloraka | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Pafos FC | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Makedonikos | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Makedonikos U19 | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực41