Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kwadwo Opoku

Panetolikos AgrinioTiền đạoGHA
25Tuổi
165Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kwadwo Opoku là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—533052006278%40%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/62 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kwadwo Opoku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-290002009/13110/27V5,73
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 0-2900020116/1916/13—6,56
21/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-364000009/1426/11—5,89
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-333000008/812/6—6,70
07/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-028202205/601/5V8,30
24/05/2026MLS@ DC UnitedH 4-4dự bị00000—0———
14/05/2026MLSvs Portland TimbersH 2-23000002/30——6,49
10/05/2026MLSvs Orlando CityT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026MLS@ Atlanta UnitedB 1-322000005/704/7—6,32
26/04/2026MLSvs New York City Football ClubT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/11/202019100 nghìn €
17/12/202019150 nghìn €
08/07/202119150 nghìn €
08/11/202120200 nghìn €
17/08/2022212,0 triệu €
07/11/2022212,5 triệu €
21/08/2023222,5 triệu €
17/12/2023222,5 triệu €
12/06/2024222,0 triệu €
11/12/2024231,5 triệu €
04/06/2025231,0 triệu €
10/12/202524600 nghìn €
01/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Montreal ImpactPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
04/07/2023Los Angeles FCMontreal ImpactHết hạn mượn 1.61M €1,6 triệu €
05/10/2020Attram de Visser Soccer AcademyLos Angeles FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy55
  • Sức mạnh27
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com