Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leroy Abanda Mfomo

AE KifisiasHậu vệFRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Leroy Abanda Mfomo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AE Kifisias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
596Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—775961006276%44%206,54
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/234 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leroy Abanda Mfomo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2900030225/3218/11—6,51
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-0901021129/3815/8V7,35
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1560000013/1813/4V6,23
16/09/2026Greek Cupvs PanathinaikosB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosH 0-0900011121/3402/11—5,91
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3900000023/3122/6—6,10
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2900000341/4800/3—7,00
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1900000227/3322/6—6,69
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 1-3900000028/3433/5V5,82
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201919100 nghìn €
30/07/202020150 nghìn €
26/12/202121200 nghìn €
20/06/202222300 nghìn €
06/09/202222400 nghìn €
03/11/202222400 nghìn €
21/05/202322400 nghìn €
19/12/202323600 nghìn €
05/03/202423700 nghìn €
29/05/202423700 nghìn €
17/12/202424600 nghìn €
02/06/202524500 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
03/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Volos NPSAE KifisiasChuyển nhượng—
01/01/2026Le MansVolos NPSChuyển nhượng—
27/07/2025Suwon Football ClubLe MansChuyển nhượng—
26/01/2025OFI Crete FCSuwon Football ClubHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2023RFC SeraingOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2023LamiaRFC SeraingCho mượn—
13/01/2023RFC SeraingLamiaChuyển nhượng—
27/07/2022AC MilanRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2022BoulogneAC MilanCho mượn—
30/08/2021AC MilanBoulogneChuyển nhượng—
03/08/2020Neuchatel XamaxAC MilanCho mượn—
04/02/2020AC Milan U20Neuchatel XamaxChuyển nhượng—
24/01/2019Monaco U19AC Milan U20Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2017AS Monaco YouthMonaco U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com