- Phạt góc10 – 7
- Thẻ vàng2 – 0
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Stadion Letná, Prague · Trọng tài: Dalibor Cerny · Nắng 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
AC Sparta Praha thắng FK Teplice 4-1 trên sân nhà Stadion Letná.
AC Sparta Praha vs FK Teplice 4-1 — VĐQG Séc 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Tobias Kvalvagnes Guddalkiến tạo: Andy Irving
9'
1 - 0 -
25'
1 - 1 ⚽ Lukáš Mareček -
⚽ Andy Irvingkiến tạo: Josimar Alcocer
36'
2 - 1 -
⚽ Josimar Alcocerkiến tạo: John Mercado
39'
3 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ladislav Krejčíthay John Auta
- 45' 🔁 Josef Svandathay Michal Bilek
- 56' 🔁 Matej Naprstekthay Marcel Cermak
- 🔁 Santiago Enemethay Roman Macek 65'
- 🟨 Martin Suchomel 67'
- 70' 🔁 Ladislav Takácsthay Matej Riznič
- 🔁 Hugo Sochurekthay Andy Irving 74'
- 🔁 Matej Jurasekthay John Mercado 74'
- 🟨 Josimar Alcocer 77'
- 79' 🔁 Tomas Zlatohlavekthay Matej Radosta
-
⚽ Josimar Alcocerkiến tạo: Matej Rynes
84'
4 - 1 - 🔁 Ebrima Singhatehthay Josimar Alcocer 85'
- 🔁 Jaroslav Zelenýthay Martin Suchomel 85'
- 88' 🟥 Ladislav Takács
- 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 8Tổng cú sút13
- 13Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích6
- 27Sút trong vòng cấm13
- 9Sút bị chặn2
- 10Phạt góc7
- 84Tấn công nguy hiểm55
- 98Tấn công70
- 521Chuyền282
- 482Chuyền chính xác229
- 9Chuyền then chốt4
- 24Chuyền dài8
- 34Rê bóng22
- 15Tạt bóng13
- 33Tranh chấp34
- 30Tắc bóng28
- 29Cản phá33
- 3Cứu thua6
- 9Phạm lỗi4
- 12Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 17.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. AC Sparta Praha kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: AC Sparta Praha ép sân · cột hướng xuống: FK Teplice ép sân. AC Sparta Praha kiểm soát thế trận 60% thời gian, FK Teplice 33%.
AC Sparta PrahaFK Teplice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
AC Sparta Praha · HLV Brian Priske
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 7.52 |
| 2 | Martin Suchomel | Hậu vệ | 6.38 |
| 6 | Tobias Kvalvagnes Guddal | Hậu vệ | 7.76 |
| 11 | Matej Rynes | Hậu vệ | 7.1 |
| 25 | Asger Sørensen © | Hậu vệ | 6.6 |
| 7 | Josimar Alcocer | Tiền vệ | 9.36 |
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ | 7.2 |
| 17 | John Mercado | Tiền vệ | 7.7 |
| 18 | Andy Irving | Tiền vệ | 9.0 |
| 28 | Roman Macek | Tiền vệ | 6.86 |
| 14 | Jonatan Braut Brunes | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ |
| 21 | Joao Grimaldo | Tiền đạo |
| 47 | Krisztián Hegyi | Thủ môn |
| 24 | Dominik Holly | Tiền vệ |
| 31 | Matej Jurasek | Tiền vệ |
| 19 | Adam Ševínský | Hậu vệ |
| 27 | Ebrima Singhateh | Tiền vệ |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ |
| 15 | Viktor Vitályos | Hậu vệ |
| 29 | Matyáš Vojta | Tiền đạo |
| 30 | Jaroslav Zelený | Hậu vệ |
FK Teplice · HLV Zdenko Frtala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Matouš Trmal | Thủ môn | 7.35 |
| 4 | Oskars Vientiess | Hậu vệ | 6.28 |
| 6 | Michal Bilek © | Hậu vệ | 6.03 |
| 25 | Matej Riznič | Hậu vệ | 5.71 |
| 28 | Dalibor Večerka | Hậu vệ | 5.86 |
| 8 | Jan Fortelný | Tiền vệ | 6.0 |
| 12 | Marcel Cermak | Tiền vệ | 6.11 |
| 17 | John Auta | Tiền vệ | 5.52 |
| 23 | Lukáš Mareček | Tiền vệ | 7.67 |
| 35 | Matej Radosta | Tiền vệ | 6.12 |
| 10 | Matěj Pulkrab | Tiền đạo | 6.48 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Tomas Zlatohlavek | Tiền đạo |
| 13 | Denys Taraduda | Hậu vệ |
| 22 | Ladislav Takács | Hậu vệ |
| 3 | Josef Svanda | Tiền vệ |
| 27 | Matej Naprstek | Tiền đạo |
| 37 | Daniel Mareček | Tiền vệ |
| 31 | krystof lichtenberg | Thủ môn |
| 14 | Ladislav Krejčí | Tiền vệ |
| 11 | Matyas Kozak | Tiền đạo |
| 16 | Petr Kodes | Tiền vệ |
| 5 | Jakub Jakubko | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | Elias Cobbaut | Chấn thương | Wound |
| AC Sparta Praha | Magnus Kofod Andersen | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | Patrik Vydra | Chấn thương | Ankle injury |
| AC Sparta Praha | ondrej penxa | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 41 | 301.00 | 5.5 | 6.40 | 1.11 | 17.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 1.83 | 1.98 | 08:44 15/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | CZE Chance Liga | FK Teplice – AC Sparta Praha | 0–1 |
| 09/11/2025 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – FK Teplice | 2–2 |
| 10/04/2025 | CZE Cup | AC Sparta Praha – FK Teplice | 2–2 |
| 23/11/2024 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – FK Teplice | 1–1 |
| 27/07/2024 | CZE Chance Liga | FK Teplice – AC Sparta Praha | 1–4 |
| 18/12/2023 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – FK Teplice | 2–1 |
| 19/08/2023 | CZE Chance Liga | FK Teplice – AC Sparta Praha | 1–1 |
| 05/03/2023 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – FK Teplice | 4–1 |
| 11/09/2022 | CZE Chance Liga | FK Teplice – AC Sparta Praha | 2–2 |
| 10/04/2022 | CZE Chance Liga | FK Teplice – AC Sparta Praha | 0–3 |
Phong độ gần đây
AC Sparta Praha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | CZE Chance Liga | FK Mladá Boleslav – AC Sparta Praha | 2–0 | B |
| 05/08/2026 | UEFA UCL | AC Sparta Praha – Lyon | 2–1 | T |
| 01/08/2026 | CZE Chance Liga | AC Sparta Praha – FC Zlín | 3–1 | T |
| 26/07/2026 | CZE Chance Liga | FC Zbrojovka Brno – AC Sparta Praha | 3–1 | B |
| 17/07/2026 | INT CF | Nordsjaelland – AC Sparta Praha | 5–1 | B |
FK Teplice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | CZE Chance Liga | FK Teplice – FC Viktoria Plzeň | 5–5 | H |
| 01/08/2026 | CZE Chance Liga | FC Slovan Liberec – FK Teplice | 0–1 | T |
| 25/07/2026 | CZE Chance Liga | FK Teplice – Bohemians Praha 1905 | 3–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | MFK Ruzomberok – FK Teplice | 0–3 | T |
| 13/07/2026 | INT CF | FC Wacker Innsbruck – FK Teplice | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- AC Sparta Praha vs FK Teplice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận AC Sparta Praha vs FK Teplice thuộc VĐQG Séc, Vòng 4 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Letná (Prague).
- Kết quả AC Sparta Praha vs FK Teplice là bao nhiêu?
- AC Sparta Praha thắng FK Teplice 4-1; hiệp một 3-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu AC Sparta Praha vs FK Teplice gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: AC Sparta Praha thắng 17, hòa 11, FK Teplice thắng 2. Lần gần nhất ngày 12/04/2026 (CZE Chance Liga) FK Teplice 0-1 AC Sparta Praha.
- Phong độ AC Sparta Praha và FK Teplice trước trận?
- AC Sparta Praha: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLL); FK Teplice: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát AC Sparta Praha vs FK Teplice?
- AC Sparta Praha ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FK Teplice dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

