
Patrik Vydra là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 161 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 5/6 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 7,47 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 3/6 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,93 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/78 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 2,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 2,8 triệu € |
| 22/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | FK Mladá Boleslav | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2015 | Cesky Lev Union Beroun Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực46