Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Fortelný

FK TepliceTiền vệCZE
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jan Fortelný là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Tiểu sử Jan Fortelný

Jan Fortelný là tiền vệ hiện thi đấu cho FK Teplice, mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 19/01/1999 và 27 tuổi. Chân thuận là chân phải, chiều cao 175 cm và cân nặng 66 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng 847 phút thi đấu, điểm trung bình 5,54. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Jablonec sang FK Teplice ngày 07/09/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
906Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—101079610117583%42%506,76
Cúp Séc2026-2027—2111020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/280 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/32 (28%)
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/66 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Fortelný · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-1590051327/3424/9V6,67
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1900011331/3423/5—7,07
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2780000023/2723/11V6,07
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-1690100122/2634/8V6,99
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900042120/2745/8—7,35
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2780010223/2514/7—6,61
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-4900010115/1802/5—6,00
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5901011425/3200/5V7,60
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-0620020125/2701/4V6,80
25/07/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-1900020122/3002/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161775 nghìn €
06/10/201718100 nghìn €
29/12/201819175 nghìn €
24/06/201920200 nghìn €
06/12/201920300 nghìn €
09/07/202021350 nghìn €
26/12/202021450 nghìn €
24/06/202122450 nghìn €
25/12/202122500 nghìn €
21/06/202223550 nghìn €
13/12/202223600 nghìn €
19/06/202324600 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
04/06/202425400 nghìn €
19/12/202425375 nghìn €
31/03/202526300 nghìn €
16/06/202526250 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
19/05/202627200 nghìn €
23/09/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025FK JablonecFK TepliceChuyển nhượng—
16/07/2024AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2024SK Sigma OlomoucAC Sparta PrahaCho mượn—
01/01/2023AC Sparta PrahaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
29/06/2022FK TepliceAC Sparta PrahaCho mượn—
11/08/2021AC Sparta PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2021FK TepliceAC Sparta PrahaCho mượn—
07/02/2021AC Sparta PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
30/12/2020FK TepliceAC Sparta PrahaCho mượn—
04/10/2020AC Sparta PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
30/07/2020FC Vysočina JihlavaAC Sparta PrahaCho mượn—
10/07/2019AC Sparta PrahaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
29/06/2019FC Sellier & Bellot VlašimAC Sparta PrahaCho mượn—
16/07/2018AC Sparta PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2016AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
05/10/2006FK Motorlet Prague YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com