
Tomas Zlatohlavek là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
392Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 275 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 73% | 46% | 3 | 0 | 6,51 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/65 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/9 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 5/8 | V | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/17 | 1 | 3/8 | — | 7,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/4 | V | 6,32 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/03/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Baník Ostrava | FK Teplice | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 11/01/2025 | FK Pardubice | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | Sigma Olomouc B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Sigma Olomouc B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | 1.SK Prostějov | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Sigma Olomouc B | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Třinec | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Sigma Olomouc B | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2012 | FK Banik Ostrava Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2011 | — | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực37