
John Auta là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
634Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 546 | 4 | 0 | 0 | 17 | 6 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/102 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/69 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 2/7 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/7 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/11 | 2 | 7/10 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 7,52 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 4/14 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/16 | 0 | 1/9 | — | 6,53 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực32