Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Ševínský

AC Sparta PrahaHậu vệCZE
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Adam Ševínský là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—532930002292%50%006,54
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001088%87%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/272 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/22 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Ševínský · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1900010052/5917/8—6,75
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0160000110/100——7,08
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaT 1-09000000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AzerbaijanH 1-19000000—0——6,30
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-270011011/1100/1—5,78
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonB 0-3330000025/2800/2Đ5,19

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20221825 nghìn €
13/12/20221825 nghìn €
19/06/20231950 nghìn €
19/12/202319175 nghìn €
26/03/202419300 nghìn €
04/06/202419500 nghìn €
19/12/2024201,5 triệu €
16/06/2025202,0 triệu €
22/09/2025213,0 triệu €
21/12/2025213,0 triệu €
23/03/2026214,5 triệu €
19/05/2026214,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
02/07/2024AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2024Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2023Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2021AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
01/09/2016SK Slavia Prague YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
24/08/2011FK Radosovice YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com