Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Holly

FK JablonecTiền vệSVK
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Dominik Holly là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—31700001080%45%205,96
Cúp C3 châu Âu2026-2027—101400010100%0%105,63
Cúp Séc2026-2027—10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Holly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-319002005/504/7—6,42
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-314001007/700/2V5,63
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0700031010/1315/12V6,52
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1700010120/2203/7—6,45
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-073012029/1405/9—7,43
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-214002101/512/3—6,16
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-144001026/1202/6—6,62
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202118125 nghìn €
22/06/202218225 nghìn €
15/12/202219250 nghìn €
20/06/202319300 nghìn €
26/12/202320300 nghìn €
04/06/202420450 nghìn €
26/09/202420700 nghìn €
19/12/202421700 nghìn €
31/03/202521850 nghìn €
16/06/2025211,0 triệu €
22/09/202521900 nghìn €
21/12/202522750 nghìn €
19/05/202622750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2026FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
15/01/2026AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2025FK JablonecAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
21/02/2024TrencinFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2021AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—
30/06/2020AS Trencin YouthAS Trencin U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com