Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krisztián Hegyi

AC Sparta PrahaThủ mônHUN
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Krisztián Hegyi là thủ môn 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Tiểu sử Krisztián Hegyi

Krisztián Hegyi là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ AC Sparta Praha, mang quốc tịch Hungary và hiện 24 tuổi. Cầu thủ có chân thuận là chân phải, cao 193 cm, nặng 86 kg và sinh ngày 24/09/2002. Tại Cúp Séc, cầu thủ ghi nhận 1 trận ra sân. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến AC Sparta Praha từ West Ham United U23, với giá trị thị trường 400 nghìn € và giá trị cao nhất 450 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—1190000——00—
VĐQG Séc2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krisztián Hegyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202220250 nghìn €
26/12/202321350 nghìn €
09/06/202421450 nghìn €
02/12/202422450 nghìn €
27/05/202522450 nghìn €
16/12/202523350 nghìn €
18/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026West Ham United U23AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
29/06/2026MTK BudapestWest Ham United U23Cho mượn—
31/12/2025West Ham United U23MTK BudapestChuyển nhượng—
29/06/2025Debreceni VSCWest Ham United U23Cho mượn—
10/01/2025West Ham United U23Debreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2024West Ham United U23Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2024Den BoschWest Ham United U23Cho mượn—
07/01/2024West Ham United U23Den BoschChuyển nhượng—
02/01/2024Stevenage BoroughWest Ham United U23Cho mượn—
20/07/2023West Ham United U23Stevenage BoroughChuyển nhượng—
30/06/2021West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
09/04/2019Illés Akadémia (Haladás U17)West Ham United U18Chuyển nhượng—
31/12/2017Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com