Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matyáš Vojta

AC Sparta PrahaTiền đạoCZE
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Matyáš Vojta là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
293Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—711740003079%25%006,32
Cúp Séc2026-2027—119030000——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10290000050%50%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/20 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matyáš Vojta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-034003017/901/3—6,27
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bồ Đào NhaB 0-26300000—0——6,30
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaT 1-0900000—0——6,50
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AzerbaijanH 1-12100000—0——6,40
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-129000012/404/8—6,46
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-01100000—00/1—6,47
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-221000001/200/3—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20211775 nghìn €
19/06/20231975 nghìn €
19/12/20231975 nghìn €
04/06/202420225 nghìn €
26/09/202420400 nghìn €
19/12/202420700 nghìn €
31/03/202521800 nghìn €
16/06/2025211,0 triệu €
22/09/2025211,2 triệu €
21/12/2025212,2 triệu €
23/03/2026223,0 triệu €
19/05/2026223,0 triệu €
23/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2024Mlada Boleslav BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2024SK Slovan VarnsdorfMlada Boleslav BCho mượn—
21/02/2024Mlada Boleslav BSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
04/08/2022Slavoj VysehradMlada Boleslav BChuyển nhượng—
31/12/2020FC Slavoj Vysehrad U19Slavoj VysehradChuyển nhượng—
24/01/2020SK Slavia Prague YouthFC Slavoj Vysehrad U19Chuyển nhượng—
06/08/2019—SK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com