
Denys Taraduda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/56 | 5 | 8/16 | V | 5,76 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 1 | 3/4 | — | 7,83 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 2 | 8/9 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Trnava | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tatran Presov | Spartak Trnava | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Spartak Trnava | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Michalovce | Spartak Trnava | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 18/07/2024 | Ceahlaul Piatra Neamt | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | DFK Dainava Alytus | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | Trans Narva | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VPK Agro Shevchenkivka | Trans Narva | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | Free Player | VPK Agro Shevchenkivka | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | SKA Khabarovsk | Free Player | Trở lại | — |
| 24/02/2021 | FC Vovchansk | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Vorskla Poltava II | FC Vovchansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh70
- Thể lực52