Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ladislav Krejčí

FK TepliceTiền vệCZE
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ladislav Krejčí là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—311340002181%50%006,04
Cúp Séc2026-2027—2212110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ladislav Krejčí · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-111000005/700/1—5,92
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-445001109/1134/7—5,75
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,8 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,2 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20101750 nghìn €
11/06/201017100 nghìn €
18/07/201018100 nghìn €
23/10/201018200 nghìn €
11/08/201119400 nghìn €
23/12/201119750 nghìn €
29/02/2012191,5 triệu €
13/05/2012192,0 triệu €
04/07/2012204,0 triệu €
10/11/2013214,5 triệu €
16/04/2014214,5 triệu €
16/01/2015224,5 triệu €
13/10/2015233,5 triệu €
17/03/2016233,8 triệu €
31/05/2016234,0 triệu €
14/07/2016244,0 triệu €
01/01/2017244,5 triệu €
07/06/2017245,0 triệu €
28/12/2017254,2 triệu €
06/06/2018253,5 triệu €
19/12/2018263,5 triệu €
05/06/2019262,8 triệu €
11/12/2019272,8 triệu €
07/04/2020272,2 triệu €
24/08/2020281,8 triệu €
26/12/2020281,5 triệu €
24/06/2021281,2 triệu €
11/10/2021291,0 triệu €
25/12/202129800 nghìn €
21/06/202229650 nghìn €
28/09/202230450 nghìn €
13/12/202230250 nghìn €
19/06/202330200 nghìn €
19/12/202331250 nghìn €
04/06/202431250 nghìn €
19/12/202432200 nghìn €
16/06/202532175 nghìn €
21/12/202533150 nghìn €
23/03/202633125 nghìn €
19/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025FC Hradec KrálovéFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2023AC Sparta PrahaFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
03/08/2020BolognaAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
06/07/2016AC Sparta PrahaBolognaHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
31/12/2009Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2008Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2007Sparta Praha (Youth)Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
26/08/2001AFK Slavoj Podoli Praha YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com