
Ladislav Takács là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Tiểu sử Ladislav Takács
Ladislav Takács là tiền vệ thi đấu cho FK Teplice, quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 15/07/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ chuyển đến FK Teplice từ FC Baník Ostrava ngày 02/07/2024, trước đó được chuyển từ SK Slavia Praha sang FC Baník Ostrava vào 30/06/2022. Trong mùa hiện tại, Ladislav Takács có 5 trận với 179 phút thi đấu và điểm trung bình 3,64, gồm 4 trận tại VĐQG Séc và 1 trận tại Cúp Séc. Cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 100 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 850 nghìn € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 54% | 0 | 1 | 4,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 4,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 4/5 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | Đ | 4,66 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/2 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/01/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/10/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | FC Baník Ostrava | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Baník Ostrava | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | SK Slavia Praha | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2019 | SK Slavia Praha | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 02/09/2019 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FK Teplice | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FK Banik Sokolov | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | FK Teplice | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Teplice U19 | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2011 | FK Banik Sokolov Youth | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2007 | FC Frantiskovy Lazne Youth | FK Banik Sokolov Youth | Chuyển nhượng | — |