Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Bilek

FK TepliceTiền vệCZE
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Michal Bilek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—8748900010073%65%206,45
Cúp Séc2026-2027—219400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/186 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/25 (12%)
Chuyền dài chính xác
16/44 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/41 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Bilek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1560010111/1611/3—6,45
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-022000003/40—V6,30
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0700030025/3213/6—7,20
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2710020022/3436/9—5,86
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-445002007/924/4—6,03
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5900010024/3328/9—5,97
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-0450010333/3612/4V7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201618100 nghìn €
18/12/201619100 nghìn €
09/06/201719100 nghìn €
14/12/201720150 nghìn €
29/12/201821200 nghìn €
24/06/201921200 nghìn €
06/12/201922200 nghìn €
09/07/202022200 nghìn €
26/12/202023200 nghìn €
24/06/202123200 nghìn €
25/12/202124250 nghìn €
21/06/202224200 nghìn €
13/12/202225200 nghìn €
19/06/202325200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
26/03/202426250 nghìn €
04/06/202426300 nghìn €
19/12/202427325 nghìn €
16/06/202527350 nghìn €
21/12/202528375 nghìn €
23/03/202628400 nghìn €
19/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Slezský FC OpavaFK TepliceChuyển nhượng—
31/12/2021FK Viagem Ústí nad LabemSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
31/12/2018FK TepliceFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/12/2018FK Viagem Ústí nad LabemFK TepliceCho mượn—
30/06/2018FK TepliceFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
29/06/2018SK Slovan VarnsdorfFK TepliceCho mượn—
21/02/2017FK TepliceSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2016Teplice U19FK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2014FK Teplice U17Teplice U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FK Teplice YouthFK Teplice U17Chuyển nhượng—
02/07/2008SK Junior Teplice YouthFK Teplice YouthChuyển nhượng—
30/08/2007FK Ravel junior Usti nad LabemSK Junior Teplice YouthChuyển nhượng—
23/02/2006SK Junior Teplice YouthFK Ravel junior Usti nad LabemChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com