Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Macek

AC Sparta PrahaTiền vệCZE
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Roman Macek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Tiểu sử Roman Macek

Roman Macek là tiền vệ của AC Sparta Praha, quốc tịch Czech Republic, hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/04/1997, cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân trong 298 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,30. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 2,0 triệu €. Một lần chuyển nhượng khác được ghi nhận vào ngày 30/06/2025, từ Lugano đến FK Mladá Boleslav.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211190000082%46%106,47
VĐQG Séc2026-2027—11900000088%37%106,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31890001090%63%006,15
Cúp Séc2026-2027—102910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/79 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/69 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/50 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Macek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0640000030/3813/9V6,11
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1290000115/2000/4V6,05
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0900100547/5246/9—7,70
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3220010115/1515/8—6,22
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3570000023/2744/8—6,15
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-210000007/813/3—6,08
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0600000138/4123/6—7,20
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1900000250/5926/9—6,89
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900000485/8814/10—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20141775 nghìn €
16/06/201518100 nghìn €
06/06/201619300 nghìn €
17/01/201719350 nghìn €
08/06/201720500 nghìn €
20/12/201720400 nghìn €
17/06/201821400 nghìn €
20/01/201921400 nghìn €
14/04/201921400 nghìn €
03/06/201922400 nghìn €
05/01/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
30/07/202023325 nghìn €
27/12/202023300 nghìn €
22/06/202124300 nghìn €
07/06/202225300 nghìn €
09/11/202225300 nghìn €
06/06/202326600 nghìn €
18/10/202326800 nghìn €
20/12/202326800 nghìn €
30/05/202427800 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
09/06/202528300 nghìn €
22/09/202528450 nghìn €
21/12/202528500 nghìn €
19/05/202629500 nghìn €
23/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
30/06/2025LuganoFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
26/01/2019JuventusLuganoHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
25/01/2019LuganoJuventusCho mượn—
30/08/2018JuventusLuganoChuyển nhượng—
29/06/2018CremoneseJuventusCho mượn—
08/08/2017JuventusCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2017BariJuventusCho mượn—
17/01/2017Juventus U19BariChuyển nhượng—
30/06/2014Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Zlin U17Juventus U17Hết hạn mượn 0.326M €326 nghìn €
30/06/2012FC Zlin YouthFC Zlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com