Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asger Sørensen

FC CopenhagenHậu vệDEN
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Asger Sørensen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Copenhagen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—876321004193%51%007,05
Danish Cup2026-2027—101500000100%0%006,61
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
481/514 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/42 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/21 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asger Sørensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFH 1-1900010254/5717/15—7,00
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Sporting BragaT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2900000075/8113/7—6,40
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFT 1-0900010074/7734/7—7,50
15/09/2026Danish Cup@ SkovshovedT 3-0150000121/2100/1—6,61
12/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-0900000061/6514/8—7,23
06/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 5-0901011056/5802/5—8,31
04/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 2-0900010162/7035/9—7,30
01/09/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-1290000036/3700/1—6,61
23/08/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-4630000063/6914/4—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201417250 nghìn €
23/06/201418300 nghìn €
10/01/201518300 nghìn €
16/06/201519300 nghìn €
28/12/201519300 nghìn €
31/05/201619300 nghìn €
02/12/201620300 nghìn €
21/12/201620300 nghìn €
26/05/201720300 nghìn €
16/10/201721500 nghìn €
21/01/201821500 nghìn €
18/06/201822600 nghìn €
15/10/201822800 nghìn €
07/01/201922900 nghìn €
11/06/201923900 nghìn €
12/12/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
07/02/202124725 nghìn €
15/06/202125700 nghìn €
12/10/202125900 nghìn €
14/12/2021251,0 triệu €
22/03/2022251,2 triệu €
15/06/2022261,2 triệu €
13/12/2022261,6 triệu €
19/06/2023272,5 triệu €
19/12/2023272,5 triệu €
04/06/2024283,0 triệu €
19/12/2024283,0 triệu €
31/03/2025282,7 triệu €
16/06/2025292,5 triệu €
22/09/2025292,0 triệu €
21/12/2025292,0 triệu €
19/05/2026292,0 triệu €
01/10/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026AC Sparta PrahaFC CopenhagenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
19/07/20221. FC NürnbergAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
05/07/2019Red Bull Salzburg1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2019Jahn RegensburgRed Bull SalzburgCho mượn—
06/07/2017Red Bull SalzburgJahn RegensburgChuyển nhượng—
29/06/2014FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
30/01/2014Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
29/01/2014Midtjylland U19Red Bull SalzburgHết hạn mượn 0.67M €670 nghìn €
30/06/2013Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Silkeborg IF YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com