
Petr Kodes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-0 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 1/3 | — | 7,08 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 2/4 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Hradec Králové | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Teplice | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Hradec Králové | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FK Teplice | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SK Slovan Varnsdorf | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | FK Teplice | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Viktoria Žižkov | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | FK Teplice | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Teplice U19 | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2007 | FK Sobechleby Youth | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực41