Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petr Kodes

FK TepliceTiền vệCZE
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Petr Kodes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—117000000——10—
VĐQG Séc2026-2027—10100000060%0%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petr Kodes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-010000003/500/2—6,78
25/07/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavT 2-031010019/1511/3—7,08
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaT 2-0450000017/2100/3—6,75
12/05/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 4-219000004/600/3—5,93
09/05/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-130000004/912/4V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201620150 nghìn €
02/08/201620250 nghìn €
18/12/201620250 nghìn €
09/06/201721250 nghìn €
14/12/201721275 nghìn €
13/07/201822200 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
24/06/201923200 nghìn €
24/09/201923250 nghìn €
06/12/201923250 nghìn €
09/07/202024250 nghìn €
26/12/202024250 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
25/12/202125250 nghìn €
21/06/202226250 nghìn €
13/12/202226300 nghìn €
19/06/202327300 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
04/06/202428300 nghìn €
19/12/202428300 nghìn €
16/06/202529300 nghìn €
21/12/202529225 nghìn €
19/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC Hradec KrálovéFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2021FK TepliceFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2021FC Hradec KrálovéFK TepliceCho mượn—
04/10/2020FK TepliceFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2019SK Slovan VarnsdorfFK TepliceCho mượn—
21/08/2018FK TepliceSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/12/2017FK Viktoria ŽižkovFK TepliceCho mượn—
16/07/2017FK TepliceFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2015Teplice U19FK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2013FK Teplice U17Teplice U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FK Teplice YouthFK Teplice U17Chuyển nhượng—
09/07/2007FK Sobechleby YouthFK Teplice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com