Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Mareček

FK TepliceTiền vệCZE
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Daniel Mareček là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Tiểu sử Daniel Mareček

Daniel Mareček là tiền vệ của FK Teplice, mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 30/05/1998 và hiện 28 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 72 kg. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với tổng 269 phút và điểm trung bình 5,80 tại VĐQG Séc. Ở Cúp Séc, anh ghi 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), và lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 07/09/2025 từ FK Mladá Boleslav sang FK Teplice.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
386Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—922690008276%53%005,80
Cúp Séc2026-2027—2111710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/78 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Mareček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-1650010112/1802/4—6,24
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-121003002/201/3—6,44
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-0680000019/2134/5——
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-212000003/500/1—5,98
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-130003129/901/2—6,87
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-031000001/603/5—6,78
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-212000005/50——6,07
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-028001108/900/1—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201618125 nghìn €
06/10/201719150 nghìn €
29/12/201820200 nghìn €
24/06/201921200 nghìn €
09/07/202022200 nghìn €
26/12/202022150 nghìn €
24/06/202123150 nghìn €
25/12/202123150 nghìn €
21/06/202224150 nghìn €
28/09/202224250 nghìn €
13/12/202224500 nghìn €
19/06/202325450 nghìn €
19/12/202325450 nghìn €
04/06/202426400 nghìn €
19/12/202426400 nghìn €
16/06/202527350 nghìn €
22/09/202527275 nghìn €
21/12/202527300 nghìn €
19/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025FK Mladá BoleslavFK TepliceChuyển nhượng—
22/01/2023Bohemians Praha 1905FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
21/01/2023FK Mladá BoleslavBohemians Praha 1905Cho mượn—
27/07/2022Bohemians Praha 1905FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
01/01/20221.FC SlováckoBohemians Praha 1905Hết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
21/02/2020Sparta Praha B1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2019Dynamo Ceske BudejoviceSparta Praha BCho mượn—
12/02/2019Sparta Praha BDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/12/2018FC Sellier & Bellot VlašimSparta Praha BCho mượn—
14/02/2018Sparta Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2017Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2015AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
25/08/2005SK Uvaly YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com