
Andy Irving là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 399 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 11% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/288 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/42 | 1 | 1/8 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/20 | 0 | — | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 5/8 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 4-1 | 74 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 42/45 | 1 | 3/5 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/08/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/09/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/09/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 20/05/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | West Ham United | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | SK Austria Klagenfurt | West Ham United | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | West Ham United | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | SK Austria Klagenfurt | West Ham United | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Heart of Midlothian F.C. | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Falkirk | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Heart of Midlothian FC B | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Berwick Rangers | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Heart of Midlothian FC U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực47