Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Suchomel

AC Sparta PrahaTiền vệCZE
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Martin Suchomel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—975960016184%46%306,40
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221510002285%50%106,48
Cúp Séc2026-2027—116900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/248 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/69 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/63 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Suchomel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0900030035/42611/18V6,56
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1610011027/3123/10V6,37
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0830010128/3023/4—7,63
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1900011127/3248/12—6,59
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0790010135/4436/11V6,09
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-27000005/600/1—5,96
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3650000018/2214/8—5,87
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0900011016/2314/8—6,66
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1850000046/5024/7V6,38
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonB 0-3900000019/2602/9—5,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211975 nghìn €
25/12/202119150 nghìn €
21/06/202219350 nghìn €
13/12/202220300 nghìn €
19/06/202320300 nghìn €
19/12/202321350 nghìn €
04/06/202421350 nghìn €
26/09/202422500 nghìn €
19/12/202422750 nghìn €
31/03/2025221,0 triệu €
16/06/2025221,0 triệu €
21/12/202523900 nghìn €
23/03/202623750 nghìn €
19/05/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC Hradec KrálovéAC Sparta PrahaCho mượn—
10/02/2026AC Sparta PrahaFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2024FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaCho mượn—
02/01/2023AC Sparta PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2022Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2021Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com